Chải đầu

Chải đầu(Động từ)
Dùng lược hoặc vật tương tự để làm cho tóc ngay ngắn, gọn gàng hoặc sáng sủa hơn.
To use a comb or similar tool to make the hair neat, tidy, or look better (to comb one’s hair).
梳头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chải đầu — to comb one’s hair (formal) / to brush hair (informal). Động từ chỉ hành động dùng lược hoặc bàn chải để sắp xếp, gỡ rối và tạo kiểu tóc. Nghĩa phổ biến là làm cho tóc gọn gàng, mượt mà. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung hoặc hướng dẫn (ví dụ trong hướng dẫn chăm sóc), dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi nói về thói quen cá nhân.
chải đầu — to comb one’s hair (formal) / to brush hair (informal). Động từ chỉ hành động dùng lược hoặc bàn chải để sắp xếp, gỡ rối và tạo kiểu tóc. Nghĩa phổ biến là làm cho tóc gọn gàng, mượt mà. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung hoặc hướng dẫn (ví dụ trong hướng dẫn chăm sóc), dùng dạng không trang trọng trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi nói về thói quen cá nhân.
