Chấm bài

Chấm bài (Động từ)
Đọc và sửa chữa chỗ sai lầm rồi cho điểm
To mark (or grade) a piece of work by checking for mistakes and assigning a score
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chấm bài — grade/mark (formal) and mark/grade (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động đánh giá bài tập, bài kiểm tra hoặc chấm điểm công việc học tập. Định nghĩa ngắn: đặt điểm hoặc nhận xét cho bài làm dựa trên tiêu chí đã định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trường học hoặc báo cáo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa giáo viên và học sinh hoặc bạn bè, trao đổi nhanh về kết quả.
chấm bài — grade/mark (formal) and mark/grade (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động đánh giá bài tập, bài kiểm tra hoặc chấm điểm công việc học tập. Định nghĩa ngắn: đặt điểm hoặc nhận xét cho bài làm dựa trên tiêu chí đã định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trường học hoặc báo cáo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa giáo viên và học sinh hoặc bạn bè, trao đổi nhanh về kết quả.
