ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chấm bài trong tiếng Anh

Chấm bài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chấm bài (Động từ)

01

Đọc và sửa chữa chỗ sai lầm rồi cho điểm

To mark (or grade) a piece of work by checking for mistakes and assigning a score

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chấm bài/

chấm bài — grade/mark (formal) and mark/grade (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động đánh giá bài tập, bài kiểm tra hoặc chấm điểm công việc học tập. Định nghĩa ngắn: đặt điểm hoặc nhận xét cho bài làm dựa trên tiêu chí đã định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trường học hoặc báo cáo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa giáo viên và học sinh hoặc bạn bè, trao đổi nhanh về kết quả.

chấm bài — grade/mark (formal) and mark/grade (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động đánh giá bài tập, bài kiểm tra hoặc chấm điểm công việc học tập. Định nghĩa ngắn: đặt điểm hoặc nhận xét cho bài làm dựa trên tiêu chí đã định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trường học hoặc báo cáo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày giữa giáo viên và học sinh hoặc bạn bè, trao đổi nhanh về kết quả.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.