Chậm chạp

Chậm chạp(Tính từ)
Chậm [nói khái quát]
Slow (moving or acting slowly)
缓慢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chậm chạp — English: (formal) slow, (informal) sluggish. Tính từ mô tả hành động hoặc người di chuyển hoặc phản ứng với tốc độ thấp. Định nghĩa ngắn: chậm, không nhanh, thiếu linh hoạt hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hiệu suất, tiến độ công việc; dùng cách nói thân mật khi nhận xét tốc độ di chuyển hoặc phản ứng cá nhân; tránh dùng với ý xúc phạm trực tiếp.
chậm chạp — English: (formal) slow, (informal) sluggish. Tính từ mô tả hành động hoặc người di chuyển hoặc phản ứng với tốc độ thấp. Định nghĩa ngắn: chậm, không nhanh, thiếu linh hoạt hoặc hiệu quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hiệu suất, tiến độ công việc; dùng cách nói thân mật khi nhận xét tốc độ di chuyển hoặc phản ứng cá nhân; tránh dùng với ý xúc phạm trực tiếp.
