ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chăm chỉ trong tiếng Anh

Chăm chỉ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chăm chỉ(Tính từ)

01

Chăm [nói khái quát]

Diligent; hardworking (describes someone who works or studies steadily and with effort)

勤奋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chăm chỉ/

(formal) diligent; (informal) hard-working — tính từ. Tính từ diễn tả người làm việc hoặc học tập một cách cần mẫn, kiên trì và ít lười biếng. Dùng trong văn viết trang trọng, hồ sơ, đánh giá nhân sự để khen ngợi khả năng làm việc (formal), còn trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày có thể dùng dạng informal để khen động lực cá nhân một cách giản dị.

(formal) diligent; (informal) hard-working — tính từ. Tính từ diễn tả người làm việc hoặc học tập một cách cần mẫn, kiên trì và ít lười biếng. Dùng trong văn viết trang trọng, hồ sơ, đánh giá nhân sự để khen ngợi khả năng làm việc (formal), còn trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày có thể dùng dạng informal để khen động lực cá nhân một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.