Chăm chỉ

Chăm chỉ(Tính từ)
Chăm [nói khái quát]
Diligent; hardworking (describes someone who works or studies steadily and with effort)
勤奋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) diligent; (informal) hard-working — tính từ. Tính từ diễn tả người làm việc hoặc học tập một cách cần mẫn, kiên trì và ít lười biếng. Dùng trong văn viết trang trọng, hồ sơ, đánh giá nhân sự để khen ngợi khả năng làm việc (formal), còn trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày có thể dùng dạng informal để khen động lực cá nhân một cách giản dị.
(formal) diligent; (informal) hard-working — tính từ. Tính từ diễn tả người làm việc hoặc học tập một cách cần mẫn, kiên trì và ít lười biếng. Dùng trong văn viết trang trọng, hồ sơ, đánh giá nhân sự để khen ngợi khả năng làm việc (formal), còn trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày có thể dùng dạng informal để khen động lực cá nhân một cách giản dị.
