Chăm chút

Chăm chút(Động từ)
Trông nom, săn sóc tỉ mỉ, chu đáo
To take care of carefully; to tend or look after something/someone with attention and thoroughness
细心照料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chăm chút — (formal) to carefully tend/care for; (informal) to fuss over. Động từ chỉ hành động chú ý, tỉ mỉ trong việc chăm sóc hoặc hoàn thiện chi tiết. Nghĩa phổ biến là dành thời gian và công sức để làm cho cái gì đó sạch sẽ, đẹp hoặc hoàn chỉnh. Dùng dạng formal khi mô tả công việc chuyên nghiệp hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật về vật dụng, người hoặc việc nhỏ trong đời sống hàng ngày.
chăm chút — (formal) to carefully tend/care for; (informal) to fuss over. Động từ chỉ hành động chú ý, tỉ mỉ trong việc chăm sóc hoặc hoàn thiện chi tiết. Nghĩa phổ biến là dành thời gian và công sức để làm cho cái gì đó sạch sẽ, đẹp hoặc hoàn chỉnh. Dùng dạng formal khi mô tả công việc chuyên nghiệp hoặc văn viết; dùng informal khi nói thân mật về vật dụng, người hoặc việc nhỏ trong đời sống hàng ngày.
