Chấm công

Chấm công(Động từ)
Điểm đánh giá công của người lao động trong ngày để tính lương
To record an employee’s attendance or work hours for the day (used to track time worked for payroll)
记录员工出勤或工时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chấm công (timekeeping, attendance) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc hệ thống ghi nhận giờ làm; động từ chỉ việc ghi/tính giờ vào ra của nhân viên. Định nghĩa ngắn: ghi nhận thời gian làm việc để tính lương và kiểm soát chuyên cần. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong môi trường công sở, hành chính hoặc chính thức; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
chấm công (timekeeping, attendance) *(formal)*; không có từ thông dụng thay thế *(informal)*. danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động hoặc hệ thống ghi nhận giờ làm; động từ chỉ việc ghi/tính giờ vào ra của nhân viên. Định nghĩa ngắn: ghi nhận thời gian làm việc để tính lương và kiểm soát chuyên cần. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong môi trường công sở, hành chính hoặc chính thức; ít dùng trong giao tiếp thân mật.
