Chậm trễ

Chậm trễ(Tính từ)
Chậm so với yêu cầu hoặc với thời hạn
Late; delayed — happening or done after the required time or deadline
迟到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) delayed; (informal) late — danh từ/động từ chỉ trạng thái chậm trễ hoặc hành động làm muộn. Nghĩa thông dụng: tình trạng không đúng giờ hoặc việc bị hoãn, không kịp tiến độ. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, than phiền về ai đó/việc đến muộn hoặc hoàn thành muộn.
(formal) delayed; (informal) late — danh từ/động từ chỉ trạng thái chậm trễ hoặc hành động làm muộn. Nghĩa thông dụng: tình trạng không đúng giờ hoặc việc bị hoãn, không kịp tiến độ. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hằng ngày, than phiền về ai đó/việc đến muộn hoặc hoàn thành muộn.
