ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chạm trổ trong tiếng Anh

Chạm trổ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chạm trổ(Động từ)

01

Chạm để trang trí [nói khái quát]

To carve or engrave (for decorative purposes); to ornament by carving

雕刻装饰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chạm trổ/

chạm trổ: (formal) carved, engraved. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khắc họa họa tiết hoặc hoa văn trên gỗ, kim loại, đá bằng dụng cụ hoặc kỹ thuật chạm khắc, thường để trang trí hoặc tạo chi tiết nghệ thuật. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề, kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu học thuật; có thể dùng ít trang trọng hơn trong hội thoại khi nói về sản phẩm thủ công hoặc đồ nội thất.

chạm trổ: (formal) carved, engraved. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khắc họa họa tiết hoặc hoa văn trên gỗ, kim loại, đá bằng dụng cụ hoặc kỹ thuật chạm khắc, thường để trang trí hoặc tạo chi tiết nghệ thuật. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề, kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu học thuật; có thể dùng ít trang trọng hơn trong hội thoại khi nói về sản phẩm thủ công hoặc đồ nội thất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.