Chạm trổ

Chạm trổ(Động từ)
Chạm để trang trí [nói khái quát]
To carve or engrave (for decorative purposes); to ornament by carving
雕刻装饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chạm trổ: (formal) carved, engraved. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khắc họa họa tiết hoặc hoa văn trên gỗ, kim loại, đá bằng dụng cụ hoặc kỹ thuật chạm khắc, thường để trang trí hoặc tạo chi tiết nghệ thuật. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề, kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu học thuật; có thể dùng ít trang trọng hơn trong hội thoại khi nói về sản phẩm thủ công hoặc đồ nội thất.
chạm trổ: (formal) carved, engraved. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động khắc họa họa tiết hoặc hoa văn trên gỗ, kim loại, đá bằng dụng cụ hoặc kỹ thuật chạm khắc, thường để trang trí hoặc tạo chi tiết nghệ thuật. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề, kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu học thuật; có thể dùng ít trang trọng hơn trong hội thoại khi nói về sản phẩm thủ công hoặc đồ nội thất.
