ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chăn trong tiếng Anh

Chăn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chăn(Danh từ)

01

Đồ dùng bằng vải, len, dạ, v.v. may, dệt thành tấm để đắp cho ấm

Blanket — a large piece of cloth (made of fabric, wool, felt, etc.) used to cover someone to keep warm

毛毯

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chăn(Động từ)

01

Đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn và trông nom chúng

To tend or look after farm animals by taking them out to graze or feed (e.g., herding and watching livestock or poultry)

放牧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chăn/

chăn — English: blanket (formal). danh từ. Chăn là vật liệu may dày, thường đặt trên giường để giữ ấm cho cơ thể khi ngủ. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi mô tả đồ dùng gia đình; không có dạng bất lịch sự riêng biệt, chỉ có cách nói thân mật khi thay bằng từ mô tả cụ thể như “mền”. Dùng “chăn” khi nói chung hoặc viết, còn “mền” hay “ruột chăn” hay dùng trong nói chuyện thân mật.

chăn — English: blanket (formal). danh từ. Chăn là vật liệu may dày, thường đặt trên giường để giữ ấm cho cơ thể khi ngủ. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi mô tả đồ dùng gia đình; không có dạng bất lịch sự riêng biệt, chỉ có cách nói thân mật khi thay bằng từ mô tả cụ thể như “mền”. Dùng “chăn” khi nói chung hoặc viết, còn “mền” hay “ruột chăn” hay dùng trong nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.