Chặn

Chặn(Động từ)
Giữ chặt lại hoặc đè mạnh xuống, không cho tự do cử động hoặc di động
To hold something firmly or press it down so it cannot move or be free to move
堵住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ hẳn lại, làm cho sự hoạt động theo một hướng nào đó phải ngừng hẳn
To stop something completely; to block or prevent movement or activity in a particular direction
阻止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngăn ngừa trước, không cho xảy ra
To prevent (something) from happening; to stop beforehand
阻止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chặn — English: (formal) block, obstruct; (informal) stop. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động ngăn cản, cản trở hoặc làm tắc lối đi, giao tiếp hay luồng thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về hành động pháp lý, kỹ thuật hoặc giao thông; dùng dạng thông tục khi nói kiểu ngăn ai đó lại bằng lời nói hoặc hành động hàng ngày.
chặn — English: (formal) block, obstruct; (informal) stop. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động ngăn cản, cản trở hoặc làm tắc lối đi, giao tiếp hay luồng thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về hành động pháp lý, kỹ thuật hoặc giao thông; dùng dạng thông tục khi nói kiểu ngăn ai đó lại bằng lời nói hoặc hành động hàng ngày.
