Chẵn

Chẵn (Tính từ)
[số] nguyên, tròn, không có phần lẻ
(of a number) whole, even — having no remainder; an integer or a round number (e.g., an even number like 4, 6 or a whole amount without fractions).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[số nguyên] chia hết cho 2; phân biệt với lẻ
(of an integer) divisible by 2; even (as opposed to odd).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chẵn — English: (formal) even; (informal) exact/rounded. Từ loại: tính từ/adv về số lượng. Định nghĩa: chỉ số chia hết, không lẻ hoặc đủ tròn, ví dụ số chẵn hoặc tiền chẵn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để nói về số học, thống kê, văn bản chính thức; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày để nói tiền, giá hoặc khi muốn nhấn mạnh là vừa vặn, không thiếu, không thừa.
chẵn — English: (formal) even; (informal) exact/rounded. Từ loại: tính từ/adv về số lượng. Định nghĩa: chỉ số chia hết, không lẻ hoặc đủ tròn, ví dụ số chẵn hoặc tiền chẵn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) để nói về số học, thống kê, văn bản chính thức; dùng (informal) khi giao tiếp hàng ngày để nói tiền, giá hoặc khi muốn nhấn mạnh là vừa vặn, không thiếu, không thừa.
