Chân ái

Chân ái(Danh từ)
Người hoặc vật được yêu quý nhất, người bạn đời lý tưởng, người tình chân thành và sâu sắc.
The most beloved person or thing; ideal life partner; sincere and deep romantic love.
最爱的人或物,理想的伴侣,真挚而深情的爱人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Người, vật được yêu thương, trân trọng nhất trong cuộc đời, đặc biệt là trong tình yêu, cũng có thể hiểu là tình yêu đích thực, tình yêu chân thành nhất.
The most beloved and cherished person or thing in life, especially in love; also refers to true love or the most sincere love.
在生命中,最被珍惜和珍爱的,无论是人还是事物,尤其是在爱情中,都可以理解为是真挚的爱,最纯真的感情。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chân ái" trong tiếng Anh có thể dịch là "true love" (formal) hoặc "soulmate" (informal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thứ mà bạn yêu thương chân thành và coi là ý nghĩa nhất trong đời. "Chân ái" thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm sâu sắc và trường tồn. Cách dùng chính thức thích hợp trong văn viết, còn cách thân mật, gần gũi hơn thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa pop.
"Chân ái" trong tiếng Anh có thể dịch là "true love" (formal) hoặc "soulmate" (informal). Đây là danh từ chỉ người hoặc thứ mà bạn yêu thương chân thành và coi là ý nghĩa nhất trong đời. "Chân ái" thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm sâu sắc và trường tồn. Cách dùng chính thức thích hợp trong văn viết, còn cách thân mật, gần gũi hơn thường gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn hóa pop.
