ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chắn cạ trong tiếng Anh

Chắn cạ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chắn cạ(Danh từ)

01

Xem chắn

“Chắn cạ” — a small wooden or cloth tile used in the Vietnamese card game chắn (a type of traditional domino/card game); literally a ‘chắn tile’ used for playing and showing (xem chắn).

牌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chắn cạ/

chắn cạ (no direct formal English equivalent) (informal) — danh từ. Chỉ người hoặc vật che chắn, ngăn cản tạm thời; thường dùng trong lời nói địa phương hoặc giễu nhại. Được dùng khi mô tả vật chắn đơn giản, tạm bợ hoặc người hay ngăn cản việc gì đó; không phù hợp trong văn bản trang trọng, thay bằng “vật chắn” hoặc “vật cản” khi cần lịch sự hoặc văn viết.

chắn cạ (no direct formal English equivalent) (informal) — danh từ. Chỉ người hoặc vật che chắn, ngăn cản tạm thời; thường dùng trong lời nói địa phương hoặc giễu nhại. Được dùng khi mô tả vật chắn đơn giản, tạm bợ hoặc người hay ngăn cản việc gì đó; không phù hợp trong văn bản trang trọng, thay bằng “vật chắn” hoặc “vật cản” khi cần lịch sự hoặc văn viết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.