Chắn cạ

Chắn cạ(Danh từ)
Xem chắn
“Chắn cạ” — a small wooden or cloth tile used in the Vietnamese card game chắn (a type of traditional domino/card game); literally a ‘chắn tile’ used for playing and showing (xem chắn).
牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chắn cạ (no direct formal English equivalent) (informal) — danh từ. Chỉ người hoặc vật che chắn, ngăn cản tạm thời; thường dùng trong lời nói địa phương hoặc giễu nhại. Được dùng khi mô tả vật chắn đơn giản, tạm bợ hoặc người hay ngăn cản việc gì đó; không phù hợp trong văn bản trang trọng, thay bằng “vật chắn” hoặc “vật cản” khi cần lịch sự hoặc văn viết.
chắn cạ (no direct formal English equivalent) (informal) — danh từ. Chỉ người hoặc vật che chắn, ngăn cản tạm thời; thường dùng trong lời nói địa phương hoặc giễu nhại. Được dùng khi mô tả vật chắn đơn giản, tạm bợ hoặc người hay ngăn cản việc gì đó; không phù hợp trong văn bản trang trọng, thay bằng “vật chắn” hoặc “vật cản” khi cần lịch sự hoặc văn viết.
