Chán chê

Chán chê (Tính từ)
[làm việc gì] rất nhiều, rất lâu, đến mức chán, không thiết nữa
(to do something) so much or for so long that it becomes boring or you no longer want to do it; fed up or sick of doing it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chán chê — English: bored, fed up (informal); no formal alternative common. Tính từ kép diễn tả trạng thái mệt mỏi, không hứng thú hoặc chán nản kéo dài đối với việc, tình huống hoặc người. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “chán” hoặc “mệt mỏi, không hứng thú” để lịch sự và chính xác về ngữ cảnh.
chán chê — English: bored, fed up (informal); no formal alternative common. Tính từ kép diễn tả trạng thái mệt mỏi, không hứng thú hoặc chán nản kéo dài đối với việc, tình huống hoặc người. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm xúc hàng ngày; trong văn viết trang trọng nên thay bằng “chán” hoặc “mệt mỏi, không hứng thú” để lịch sự và chính xác về ngữ cảnh.
