Chăn dê

Chăn dê(Động từ)
Bảo quản, trông nom và dẫn dắt đàn dê đi ăn ở những nơi có cỏ cây thích hợp.
To tend or look after a flock of goats; to herd, guard, and lead goats to suitable grazing areas
照顾一群羊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chăn dê — English: (formal) herd/goat herding, (informal) tend goats; danh từ/động từ: danh từ chỉ nghề hoặc động từ chỉ hành động; định nghĩa ngắn: hành nghề hoặc hành động chăm sóc, dẫn dắt đàn dê để chúng ăn cỏ, uống nước và trú ẩn; hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề hoặc văn viết (herd/goat herding), dùng informal khi diễn tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật (tend goats).
chăn dê — English: (formal) herd/goat herding, (informal) tend goats; danh từ/động từ: danh từ chỉ nghề hoặc động từ chỉ hành động; định nghĩa ngắn: hành nghề hoặc hành động chăm sóc, dẫn dắt đàn dê để chúng ăn cỏ, uống nước và trú ẩn; hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề hoặc văn viết (herd/goat herding), dùng informal khi diễn tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật (tend goats).
