ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chăn dê trong tiếng Anh

Chăn dê

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chăn dê(Động từ)

01

Bảo quản, trông nom và dẫn dắt đàn dê đi ăn ở những nơi có cỏ cây thích hợp.

To tend or look after a flock of goats; to herd, guard, and lead goats to suitable grazing areas

照顾一群羊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chăn dê/

chăn dê — English: (formal) herd/goat herding, (informal) tend goats; danh từ/động từ: danh từ chỉ nghề hoặc động từ chỉ hành động; định nghĩa ngắn: hành nghề hoặc hành động chăm sóc, dẫn dắt đàn dê để chúng ăn cỏ, uống nước và trú ẩn; hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề hoặc văn viết (herd/goat herding), dùng informal khi diễn tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật (tend goats).

chăn dê — English: (formal) herd/goat herding, (informal) tend goats; danh từ/động từ: danh từ chỉ nghề hoặc động từ chỉ hành động; định nghĩa ngắn: hành nghề hoặc hành động chăm sóc, dẫn dắt đàn dê để chúng ăn cỏ, uống nước và trú ẩn; hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói nghề hoặc văn viết (herd/goat herding), dùng informal khi diễn tả hành động hàng ngày hoặc giao tiếp thân mật (tend goats).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.