ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chẩn đoán sai trong tiếng Anh

Chẩn đoán sai

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chẩn đoán sai(Cụm từ)

01

Đưa ra kết luận hoặc xác định bệnh, tình trạng không chính xác

To make an incorrect diagnosis; to identify a disease or condition incorrectly

错误诊断

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chẩn đoán sai/

(formal) misdiagnosis; (informal) wrong diagnosis — cụm từ (danh từ/động từ) chỉ hành động hoặc kết quả chẩn đoán bệnh không chính xác. Chẩn đoán sai là nhận định bệnh lệch so với thực tế, dẫn đến điều trị không phù hợp. Dùng bản dịch formal trong văn bản y tế, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi nhanh giữa cộng đồng, bệnh nhân với người thân.

(formal) misdiagnosis; (informal) wrong diagnosis — cụm từ (danh từ/động từ) chỉ hành động hoặc kết quả chẩn đoán bệnh không chính xác. Chẩn đoán sai là nhận định bệnh lệch so với thực tế, dẫn đến điều trị không phù hợp. Dùng bản dịch formal trong văn bản y tế, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện đời thường hoặc trao đổi nhanh giữa cộng đồng, bệnh nhân với người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.