Chân giả

Chân giả(Danh từ)
Phần lồi của chất nguyên sinh, giúp các động vật đơn bào di chuyển hay bắt mồi
Pseudopod (a temporary, rounded projection of the cell’s surface used by some single-celled organisms for movement and capturing food)
伪足
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chân giả — English: prosthesis (formal), prosthetic leg/limb (informal). Danh từ: thiết bị thay thế một phần hoặc toàn bộ chi bị mất. Định nghĩa ngắn gọn: một bộ phận cơ khí hoặc sinh học được dùng để phục hồi chức năng đi lại hoặc cầm nắm thay cho chân thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong y tế, tài liệu chuyên ngành; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
chân giả — English: prosthesis (formal), prosthetic leg/limb (informal). Danh từ: thiết bị thay thế một phần hoặc toàn bộ chi bị mất. Định nghĩa ngắn gọn: một bộ phận cơ khí hoặc sinh học được dùng để phục hồi chức năng đi lại hoặc cầm nắm thay cho chân thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong y tế, tài liệu chuyên ngành; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
