ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chân giả trong tiếng Anh

Chân giả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chân giả(Danh từ)

01

Phần lồi của chất nguyên sinh, giúp các động vật đơn bào di chuyển hay bắt mồi

Pseudopod (a temporary, rounded projection of the cell’s surface used by some single-celled organisms for movement and capturing food)

伪足

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chân giả/

chân giả — English: prosthesis (formal), prosthetic leg/limb (informal). Danh từ: thiết bị thay thế một phần hoặc toàn bộ chi bị mất. Định nghĩa ngắn gọn: một bộ phận cơ khí hoặc sinh học được dùng để phục hồi chức năng đi lại hoặc cầm nắm thay cho chân thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong y tế, tài liệu chuyên ngành; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.

chân giả — English: prosthesis (formal), prosthetic leg/limb (informal). Danh từ: thiết bị thay thế một phần hoặc toàn bộ chi bị mất. Định nghĩa ngắn gọn: một bộ phận cơ khí hoặc sinh học được dùng để phục hồi chức năng đi lại hoặc cầm nắm thay cho chân thật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ formal trong y tế, tài liệu chuyên ngành; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.