Chân gỗ

Chân gỗ(Danh từ)
Kẻ thông đồng với kẻ khác tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình [trong các việc mua bán, làm ăn]
A stooge or dupe — a person who secretly cooperates with someone else to persuade or tempt another party to act in the first person’s interest (often used in sales or business deals)
暗中合作的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người làm trung gian giới thiệu cho hai bên làm quen với nhau để xây dựng quan hệ hôn nhân
A go‑between or matchmaker who introduces two people so they can get to know each other and possibly form a marriage relationship
介绍人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chân gỗ: (formal) wooden leg/wooden base. danh từ. Chỉ bộ phận bằng gỗ gắn vào đồ đạc hoặc vật dụng để nâng đỡ, tạo dáng hoặc tiếp xúc với mặt sàn. Dùng khi nói về cấu tạo nội thất, bàn ghế, giá kệ hoặc tượng; dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, bản vẽ, mua bán. Không có dạng informal phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt “chân” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
chân gỗ: (formal) wooden leg/wooden base. danh từ. Chỉ bộ phận bằng gỗ gắn vào đồ đạc hoặc vật dụng để nâng đỡ, tạo dáng hoặc tiếp xúc với mặt sàn. Dùng khi nói về cấu tạo nội thất, bàn ghế, giá kệ hoặc tượng; dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, bản vẽ, mua bán. Không có dạng informal phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt “chân” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
