ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chân gỗ trong tiếng Anh

Chân gỗ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chân gỗ(Danh từ)

01

Kẻ thông đồng với kẻ khác tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đối phương theo ý đồ của mình [trong các việc mua bán, làm ăn]

A stooge or dupe — a person who secretly cooperates with someone else to persuade or tempt another party to act in the first person’s interest (often used in sales or business deals)

暗中合作的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người làm trung gian giới thiệu cho hai bên làm quen với nhau để xây dựng quan hệ hôn nhân

A go‑between or matchmaker who introduces two people so they can get to know each other and possibly form a marriage relationship

介绍人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chân gỗ/

chân gỗ: (formal) wooden leg/wooden base. danh từ. Chỉ bộ phận bằng gỗ gắn vào đồ đạc hoặc vật dụng để nâng đỡ, tạo dáng hoặc tiếp xúc với mặt sàn. Dùng khi nói về cấu tạo nội thất, bàn ghế, giá kệ hoặc tượng; dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, bản vẽ, mua bán. Không có dạng informal phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt “chân” nếu ngữ cảnh rõ ràng.

chân gỗ: (formal) wooden leg/wooden base. danh từ. Chỉ bộ phận bằng gỗ gắn vào đồ đạc hoặc vật dụng để nâng đỡ, tạo dáng hoặc tiếp xúc với mặt sàn. Dùng khi nói về cấu tạo nội thất, bàn ghế, giá kệ hoặc tượng; dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, bản vẽ, mua bán. Không có dạng informal phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt “chân” nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.