Chan hoà

Chan hoà(Động từ)
Tràn đầy và đều khắp mọi nơi
To be full and spread evenly everywhere; to be filled throughout (e.g., an area or feeling)
充满并均匀分布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tình cảm, lối sống] hoà vào với nhau, không còn thấy có sự xa lạ, cách biệt
To blend in; to mix together (feelings or ways of life) so that differences disappear and there is no sense of distance or separation
融入,和谐相处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chan hòa (gentle, mild) (informal) — động từ/adj. Diễn tả thái độ, giọng điệu hoặc không khí ôn hòa, dịu dàng, không gay gắt; còn dùng để mô tả nước/khí hậu nhẹ nhàng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chuyên môn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen người, phong cách hoặc bầu không khí; không dùng cho hành vi thô bạo hoặc tình huống căng thẳng.
chan hòa (gentle, mild) (informal) — động từ/adj. Diễn tả thái độ, giọng điệu hoặc không khí ôn hòa, dịu dàng, không gay gắt; còn dùng để mô tả nước/khí hậu nhẹ nhàng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chuyên môn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen người, phong cách hoặc bầu không khí; không dùng cho hành vi thô bạo hoặc tình huống căng thẳng.
