ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chan hoà trong tiếng Anh

Chan hoà

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chan hoà(Động từ)

01

Tràn đầy và đều khắp mọi nơi

To be full and spread evenly everywhere; to be filled throughout (e.g., an area or feeling)

充满并均匀分布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[tình cảm, lối sống] hoà vào với nhau, không còn thấy có sự xa lạ, cách biệt

To blend in; to mix together (feelings or ways of life) so that differences disappear and there is no sense of distance or separation

融入,和谐相处

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chan hoà/

chan hòa (gentle, mild) (informal) — động từ/adj. Diễn tả thái độ, giọng điệu hoặc không khí ôn hòa, dịu dàng, không gay gắt; còn dùng để mô tả nước/khí hậu nhẹ nhàng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chuyên môn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen người, phong cách hoặc bầu không khí; không dùng cho hành vi thô bạo hoặc tình huống căng thẳng.

chan hòa (gentle, mild) (informal) — động từ/adj. Diễn tả thái độ, giọng điệu hoặc không khí ôn hòa, dịu dàng, không gay gắt; còn dùng để mô tả nước/khí hậu nhẹ nhàng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chuyên môn; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hàng ngày để khen người, phong cách hoặc bầu không khí; không dùng cho hành vi thô bạo hoặc tình huống căng thẳng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.