Chân lí khách quan

Chân lí khách quan(Danh từ)
Chân lí, về mặt nội dung của nó không phụ thuộc vào con người; phân biệt với mặt hình thức của nó là chủ quan, là kết quả hoạt động của tư duy con người
Objective truth — a truth whose content does not depend on people; it exists independently of individual minds, as opposed to the subjective or formally expressed aspect that results from human thought.
客观真理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) objective truth — (informal) objective reality; danh từ: khái niệm triết học chỉ sự thật tồn tại độc lập với nhận thức con người. Chân lí khách quan là quy luật, dữ kiện hiện thực khách quan không phụ thuộc ý thức hay cảm xúc cá nhân. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản khoa học, triết học hoặc phân tích; ít dùng dạng thông tục, có thể thay bằng “sự thật khách quan” trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) objective truth — (informal) objective reality; danh từ: khái niệm triết học chỉ sự thật tồn tại độc lập với nhận thức con người. Chân lí khách quan là quy luật, dữ kiện hiện thực khách quan không phụ thuộc ý thức hay cảm xúc cá nhân. Dùng hình thức trang trọng trong văn bản khoa học, triết học hoặc phân tích; ít dùng dạng thông tục, có thể thay bằng “sự thật khách quan” trong giao tiếp hàng ngày.
