Chân lý

Chân lý(Danh từ)
Xem chân lí
Truth; a fundamental truth or principle (often used in phrases like “seek/recognize the truth” — xem chân lí)
真理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chân lý — truth (formal) / no common informal equivalent. danh từ. Chân lý là sự thật mang tính nguyên tắc, khách quan và bền vững, thường được coi là nền tảng cho nhận thức hoặc hành động đúng đắn. Dùng "chân lý" trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận nghiêm túc; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh tìm từ thay thế trong giao tiếp thân mật.
chân lý — truth (formal) / no common informal equivalent. danh từ. Chân lý là sự thật mang tính nguyên tắc, khách quan và bền vững, thường được coi là nền tảng cho nhận thức hoặc hành động đúng đắn. Dùng "chân lý" trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận nghiêm túc; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh tìm từ thay thế trong giao tiếp thân mật.
