ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chân lý trong tiếng Anh

Chân lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chân lý(Danh từ)

01

Xem chân lí

Truth; a fundamental truth or principle (often used in phrases like “seek/recognize the truth” — xem chân lí)

真理

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chân lý/

chân lý — truth (formal) / no common informal equivalent. danh từ. Chân lý là sự thật mang tính nguyên tắc, khách quan và bền vững, thường được coi là nền tảng cho nhận thức hoặc hành động đúng đắn. Dùng "chân lý" trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận nghiêm túc; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh tìm từ thay thế trong giao tiếp thân mật.

chân lý — truth (formal) / no common informal equivalent. danh từ. Chân lý là sự thật mang tính nguyên tắc, khách quan và bền vững, thường được coi là nền tảng cho nhận thức hoặc hành động đúng đắn. Dùng "chân lý" trong văn viết, học thuật hoặc thảo luận nghiêm túc; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh tìm từ thay thế trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.