Chân lý tương đối

Chân lý tương đối (Danh từ)
Xem chân lí tương đối
Relative truth — the idea that truth can depend on context, perspective, or circumstances rather than being absolute
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “relative truth”; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ trừu tượng. Chân lý tương đối chỉ quan niệm rằng sự thật có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh, góc nhìn hoặc hệ giá trị, không phải là chân lý tuyệt đối cho mọi tình huống. Dùng trong văn phong học thuật, triết học để thảo luận khái niệm; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng diễn đạt đơn giản hơn như “sự thật phụ thuộc hoàn cảnh”.
(formal) “relative truth”; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ trừu tượng. Chân lý tương đối chỉ quan niệm rằng sự thật có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh, góc nhìn hoặc hệ giá trị, không phải là chân lý tuyệt đối cho mọi tình huống. Dùng trong văn phong học thuật, triết học để thảo luận khái niệm; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng diễn đạt đơn giản hơn như “sự thật phụ thuộc hoàn cảnh”.
