Chân sau

Chân sau(Danh từ)
Chân ở phía sau của động vật bốn chân hoặc phương tiện di chuyển (như ghế, bàn).
Hind leg — the leg at the back of a four-legged animal; also used for the rear leg or back support of furniture or vehicles (e.g., the back leg of a chair or table).
后腿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chân sau — English: (formal) hind leg, rear leg; (informal) back leg. Danh từ. Chỉ chi trước thuộc phần dưới phía sau của động vật dùng để di chuyển hoặc chống đỡ. Dùng từ chính thức khi nói về giải phẫu, mô tả khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh khi quan sát động vật hoặc nói chuyện thân mật.
chân sau — English: (formal) hind leg, rear leg; (informal) back leg. Danh từ. Chỉ chi trước thuộc phần dưới phía sau của động vật dùng để di chuyển hoặc chống đỡ. Dùng từ chính thức khi nói về giải phẫu, mô tả khoa học hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh khi quan sát động vật hoặc nói chuyện thân mật.
