ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chân thành trong tiếng Anh

Chân thành

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chân thành(Tính từ)

01

Rất thành thật, xuất phát tự đáy lòng

Sincere — very honest and coming from the bottom of one’s heart

真诚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chân thành/

chân thành — (formal) sincere; (informal) genuine. Tính từ: diễn tả thái độ, cảm xúc hay lời nói xuất phát từ lòng thật lòng, không giả tạo. Chân thành dùng để khen người, bày tỏ tình cảm hoặc nhận xét thái độ làm việc. Dùng hình thức formal khi viết văn bản, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày để tạo gần gũi.

chân thành — (formal) sincere; (informal) genuine. Tính từ: diễn tả thái độ, cảm xúc hay lời nói xuất phát từ lòng thật lòng, không giả tạo. Chân thành dùng để khen người, bày tỏ tình cảm hoặc nhận xét thái độ làm việc. Dùng hình thức formal khi viết văn bản, trao đổi chuyên nghiệp; dùng informal trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày để tạo gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.