Chăn

Chăn(Danh từ)
Đồ dùng bằng vải, len, dạ, v.v. may, dệt thành tấm để đắp cho ấm
Blanket — a large piece of cloth (made of fabric, wool, felt, etc.) used to cover someone to keep warm
毛毯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chăn(Động từ)
Đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn và trông nom chúng
To tend or look after farm animals by taking them out to graze or feed (e.g., herding and watching livestock or poultry)
放牧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chăn — English: blanket (formal). danh từ. Chăn là vật liệu may dày, thường đặt trên giường để giữ ấm cho cơ thể khi ngủ. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi mô tả đồ dùng gia đình; không có dạng bất lịch sự riêng biệt, chỉ có cách nói thân mật khi thay bằng từ mô tả cụ thể như “mền”. Dùng “chăn” khi nói chung hoặc viết, còn “mền” hay “ruột chăn” hay dùng trong nói chuyện thân mật.
chăn — English: blanket (formal). danh từ. Chăn là vật liệu may dày, thường đặt trên giường để giữ ấm cho cơ thể khi ngủ. Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi mô tả đồ dùng gia đình; không có dạng bất lịch sự riêng biệt, chỉ có cách nói thân mật khi thay bằng từ mô tả cụ thể như “mền”. Dùng “chăn” khi nói chung hoặc viết, còn “mền” hay “ruột chăn” hay dùng trong nói chuyện thân mật.
