ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chân vịt trong tiếng Anh

Chân vịt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chân vịt(Danh từ)

01

Bộ phận máy có cánh quạt quay dưới nước để tạo nên sức đẩy

Propeller — the rotating blades under or at the back of a boat or plane that push it forward through water or air.

推进器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận của máy khâu nằm ngay dưới mũi kim, đè lên vải khi máy chạy, có hình gần giống như chân của con vịt

Presser foot — the part of a sewing machine located directly under the needle that presses down on the fabric as the machine sews; it is shaped somewhat like a duck’s foot.

压脚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chân vịt/

chân vịt — English: propeller (formal) / paddle (informal). danh từ. Chỉ bộ phận cánh quay tạo lực đẩy cho tàu, thuyền hoặc máy bay nước; nghĩa mở rộng chỉ loại mái chèo có hình dạng như cánh. Dùng từ (propeller) trong ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải chính thức; dùng (paddle) khi nói thông tục về mái chèo, phương tiện nhỏ hoặc mô tả hình dáng giống chân vịt trong đời sống hàng ngày.

chân vịt — English: propeller (formal) / paddle (informal). danh từ. Chỉ bộ phận cánh quay tạo lực đẩy cho tàu, thuyền hoặc máy bay nước; nghĩa mở rộng chỉ loại mái chèo có hình dạng như cánh. Dùng từ (propeller) trong ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải chính thức; dùng (paddle) khi nói thông tục về mái chèo, phương tiện nhỏ hoặc mô tả hình dáng giống chân vịt trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.