Chân vịt

Chân vịt(Danh từ)
Bộ phận máy có cánh quạt quay dưới nước để tạo nên sức đẩy
Propeller — the rotating blades under or at the back of a boat or plane that push it forward through water or air.
推进器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của máy khâu nằm ngay dưới mũi kim, đè lên vải khi máy chạy, có hình gần giống như chân của con vịt
Presser foot — the part of a sewing machine located directly under the needle that presses down on the fabric as the machine sews; it is shaped somewhat like a duck’s foot.
压脚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chân vịt — English: propeller (formal) / paddle (informal). danh từ. Chỉ bộ phận cánh quay tạo lực đẩy cho tàu, thuyền hoặc máy bay nước; nghĩa mở rộng chỉ loại mái chèo có hình dạng như cánh. Dùng từ (propeller) trong ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải chính thức; dùng (paddle) khi nói thông tục về mái chèo, phương tiện nhỏ hoặc mô tả hình dáng giống chân vịt trong đời sống hàng ngày.
chân vịt — English: propeller (formal) / paddle (informal). danh từ. Chỉ bộ phận cánh quay tạo lực đẩy cho tàu, thuyền hoặc máy bay nước; nghĩa mở rộng chỉ loại mái chèo có hình dạng như cánh. Dùng từ (propeller) trong ngữ cảnh kỹ thuật, hàng hải chính thức; dùng (paddle) khi nói thông tục về mái chèo, phương tiện nhỏ hoặc mô tả hình dáng giống chân vịt trong đời sống hàng ngày.
