ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chang chang trong tiếng Anh

Chang chang

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chang chang(Tính từ)

01

[trời nắng] gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi

Blazing; the sun is fierce and beating down everywhere (very hot, with strong direct sunlight)

烈日

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chang chang/

chang chang (no common English equivalent; sometimes colloquial “nonsense”) — (thán từ) dùng để biểu đạt sự thất vọng, chán nản hoặc chê bai một cách mỉa mai. Nghĩa chính: biểu lộ thái độ không hài lòng hoặc coi thường việc gì đó là vô giá trị. Cách dùng: ở văn nói, thân mật dùng để châm biếm; trong tình huống trang trọng nên tránh, thay bằng từ lịch sự hơn.

chang chang (no common English equivalent; sometimes colloquial “nonsense”) — (thán từ) dùng để biểu đạt sự thất vọng, chán nản hoặc chê bai một cách mỉa mai. Nghĩa chính: biểu lộ thái độ không hài lòng hoặc coi thường việc gì đó là vô giá trị. Cách dùng: ở văn nói, thân mật dùng để châm biếm; trong tình huống trang trọng nên tránh, thay bằng từ lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.