Chăng hay chớ

Chăng hay chớ(Thành ngữ)
Dùng để hỏi hoặc diễn tả sự nghi ngờ, không chắc chắn về điều gì đó, tương đương với 'hay là' trong tiếng Việt hiện đại.
An old-fashioned phrase used to ask or express doubt, meaning “or maybe” / “perhaps” (similar to modern Vietnamese “hay là”), used when suggesting an alternative or questioning something.
或者,也许
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) whether or not; (informal) chăng hay chớ — cụm từ liên từ. Cụm từ dùng để diễn tả khả năng hoặc sự nghi ngờ, tương đương “liệu có… hay không” trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói và văn viết để đặt vấn đề không chắc chắn; dùng hình thức trang trọng (whether or not) khi viết hoặc nói lịch sự, và dạng thông tục (chăng hay chớ) khi giao tiếp thân mật hoặc phong cách khẩu ngữ.
(formal) whether or not; (informal) chăng hay chớ — cụm từ liên từ. Cụm từ dùng để diễn tả khả năng hoặc sự nghi ngờ, tương đương “liệu có… hay không” trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói và văn viết để đặt vấn đề không chắc chắn; dùng hình thức trang trọng (whether or not) khi viết hoặc nói lịch sự, và dạng thông tục (chăng hay chớ) khi giao tiếp thân mật hoặc phong cách khẩu ngữ.
