Chàng ngốc

Chàng ngốc(Danh từ)
Chàng: từ dùng chỉ người nam thanh niên, bạn trai hoặc người yêu của con gái.
A silly/naive man; a boyfriend (used affectionately) — literally “silly guy” often used by a girl to refer to her boyfriend or a young man she cares for
傻小子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngốc: người có trình độ hiểu biết kém, hay mắc sai lầm do thiếu khả năng nhận xét hoặc suy nghĩ, có thể dùng để chỉ người ngốc nghếch, ngây ngô.
A fool; a simpleton — a person who is foolish or naive, someone who often makes mistakes because they lack judgment or understanding
傻瓜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chàng ngốc — (informal) “the fool”/“the idiot” in English. Danh từ chỉ một người đàn ông hành động hoặc suy nghĩ ngốc nghếch. Nghĩa phổ biến: chỉ trích hoặc thương hại người đàn ông thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa, thường làm chuyện ngớ ngẩn. Ngữ cảnh: dùng thân mật, khinh miệt hoặc hài hước trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
chàng ngốc — (informal) “the fool”/“the idiot” in English. Danh từ chỉ một người đàn ông hành động hoặc suy nghĩ ngốc nghếch. Nghĩa phổ biến: chỉ trích hoặc thương hại người đàn ông thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa, thường làm chuyện ngớ ngẩn. Ngữ cảnh: dùng thân mật, khinh miệt hoặc hài hước trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
