Chảnh chọe
Chảnh chọe(Tính từ)
Cư xử kiêu kỳ, tỏ vẻ chảnh và khó gần, thường để tạo ấn tượng hoặc làm người khác chú ý
Behaving arrogantly, showing off, being difficult to approach, often to create an impression or attract attention
表现得傲慢、自负,装腔作势,难以接近,通常为了吸引注意或制造印象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thái độ kiêu kỳ, kênh kiệu, cầu kì, tỏ vẻ đắt giá và khó gần
Having a proud attitude, haughty, fussy, showing an expensive or hard-to-approach demeanor
态度傲慢,爱挑剔,表现出高贵且难以接近的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chảnh chọe (informal) là tính từ dùng để miêu tả người có thái độ kiêu ngạo, khó gần hoặc hay tỏ vẻ hơn người. Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng để chỉ ai đó tỏ ra tự cao hoặc khó chịu. Không có dạng chính thức tương đương phổ biến, nên chỉ nên dùng "chảnh chọe" trong các tình huống đời thường, tránh dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.
Chảnh chọe (informal) là tính từ dùng để miêu tả người có thái độ kiêu ngạo, khó gần hoặc hay tỏ vẻ hơn người. Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng để chỉ ai đó tỏ ra tự cao hoặc khó chịu. Không có dạng chính thức tương đương phổ biến, nên chỉ nên dùng "chảnh chọe" trong các tình huống đời thường, tránh dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.

