ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Channel trong tiếng Anh

Channel

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel(Danh từ)

01

Kênh; luồng nước hoặc đường dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo qua một vùng đất.

A waterway or trench—natural or man-made—through which water flows across land (e.g., a canal, stream channel, or drainage channel).

水道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Băng tần hoặc kênh dùng để truyền tín hiệu truyền hình, radio hoặc thông tin.

A frequency band or pathway used to transmit television, radio, or other information (e.g., a TV channel or radio channel).

频道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Channel(Động từ)

01

Chuyển, dẫn (nước, thông tin hoặc các nguồn lực) theo một hướng nhất định.

To direct or guide something (such as water, information, or resources) along a particular route or toward a particular purpose.

引导

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/channel/

channel (formal: channel) (informal: kênh) — danh từ: chỉ một đường truyền, phương tiện hoặc nền tảng để truyền thông, dữ liệu hoặc nội dung (ví dụ truyền hình, YouTube, Slack). Định nghĩa ngắn: nơi gửi/nhận thông tin hoặc tín hiệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc chỉ kênh truyền thông phổ thông.

channel (formal: channel) (informal: kênh) — danh từ: chỉ một đường truyền, phương tiện hoặc nền tảng để truyền thông, dữ liệu hoặc nội dung (ví dụ truyền hình, YouTube, Slack). Định nghĩa ngắn: nơi gửi/nhận thông tin hoặc tín hiệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc chỉ kênh truyền thông phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.