Channel

Channel(Danh từ)
Kênh; luồng nước hoặc đường dẫn nước tự nhiên hoặc nhân tạo qua một vùng đất.
A waterway or trench—natural or man-made—through which water flows across land (e.g., a canal, stream channel, or drainage channel).
水道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Băng tần hoặc kênh dùng để truyền tín hiệu truyền hình, radio hoặc thông tin.
A frequency band or pathway used to transmit television, radio, or other information (e.g., a TV channel or radio channel).
频道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Channel(Động từ)
Chuyển, dẫn (nước, thông tin hoặc các nguồn lực) theo một hướng nhất định.
To direct or guide something (such as water, information, or resources) along a particular route or toward a particular purpose.
引导
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
channel (formal: channel) (informal: kênh) — danh từ: chỉ một đường truyền, phương tiện hoặc nền tảng để truyền thông, dữ liệu hoặc nội dung (ví dụ truyền hình, YouTube, Slack). Định nghĩa ngắn: nơi gửi/nhận thông tin hoặc tín hiệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc chỉ kênh truyền thông phổ thông.
channel (formal: channel) (informal: kênh) — danh từ: chỉ một đường truyền, phương tiện hoặc nền tảng để truyền thông, dữ liệu hoặc nội dung (ví dụ truyền hình, YouTube, Slack). Định nghĩa ngắn: nơi gửi/nhận thông tin hoặc tín hiệu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mạng xã hội hoặc chỉ kênh truyền thông phổ thông.
