Cháo

Cháo(Danh từ)
Món ăn bằng gạo hoặc bột, nấu loãng và nhừ, có thể thêm thịt, cá, v.v.
A rice porridge (rice cooked with lots of water until soft and soupy), often served plain or with added meat, fish, or other toppings
米粥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cháo — English: porridge, rice porridge (formal). danh từ. Cháo là món ăn lỏng nấu từ gạo hoặc ngũ cốc, mềm, dễ tiêu, thường ăn khi ốm hoặc cho người già, trẻ nhỏ. Sử dụng từ chính thức 'porridge/rice porridge' trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng 'cháo' trong giao tiếp hàng ngày; không có dạng thông tục phổ biến khác, nhưng có thể kết hợp tên nguyên liệu để chỉ loại cháo cụ thể.
cháo — English: porridge, rice porridge (formal). danh từ. Cháo là món ăn lỏng nấu từ gạo hoặc ngũ cốc, mềm, dễ tiêu, thường ăn khi ốm hoặc cho người già, trẻ nhỏ. Sử dụng từ chính thức 'porridge/rice porridge' trong văn viết hoặc hướng dẫn ẩm thực; dùng 'cháo' trong giao tiếp hàng ngày; không có dạng thông tục phổ biến khác, nhưng có thể kết hợp tên nguyên liệu để chỉ loại cháo cụ thể.
