Chào cờ

Chào cờ(Động từ)
Đứng nghiêm trước lá cờ tổ quốc
To stand at attention in front of the national flag (during a flag-raising or flag ceremony)
在国旗前站立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chào cờ: (formal) flag-raising; (informal) saluting the flag — danh từ/hoạt động nghi lễ. Chào cờ là hành động kéo và chào lá cờ tổ quốc trong nghi thức trang trọng, thường kèm hát quốc ca, biểu thị tôn kính và đoàn kết. Dùng dạng formal trong văn bản, báo chí, trường học hoặc sự kiện chính thức; dùng informal khi mô tả nhanh hoạt động hàng ngày, sinh hoạt lớp hoặc trong lời nói thân mật.
chào cờ: (formal) flag-raising; (informal) saluting the flag — danh từ/hoạt động nghi lễ. Chào cờ là hành động kéo và chào lá cờ tổ quốc trong nghi thức trang trọng, thường kèm hát quốc ca, biểu thị tôn kính và đoàn kết. Dùng dạng formal trong văn bản, báo chí, trường học hoặc sự kiện chính thức; dùng informal khi mô tả nhanh hoạt động hàng ngày, sinh hoạt lớp hoặc trong lời nói thân mật.
