ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cháo gà trong tiếng Anh

Cháo gà

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cháo gà(Danh từ)

01

Món ăn dạng lỏng nấu bằng gạo và nước, trong đó có thêm thịt gà, thường dùng làm món ăn bổ dưỡng hoặc cho người bệnh.

A savory rice porridge made by cooking rice in a lot of water or broth until soft and soupy, with chicken added. Often served as a nourishing or comforting dish, commonly given to the sick.

鸡肉粥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cháo gà/

cháo gà: chicken congee (formal) — danh từ. Cháo gà là món ăn lỏng làm từ gạo ninh nhừ cùng thịt gà xé, nước dùng trong, thường ăn khi muốn dễ tiêu hoặc bồi bổ. Dùng từ chính thức trong thực đơn, văn viết và khi nói lịch sự; có thể nói ngắn gọn là “cháo” trong giao tiếp thân mật nếu ngữ cảnh đã rõ là cháo gà.

cháo gà: chicken congee (formal) — danh từ. Cháo gà là món ăn lỏng làm từ gạo ninh nhừ cùng thịt gà xé, nước dùng trong, thường ăn khi muốn dễ tiêu hoặc bồi bổ. Dùng từ chính thức trong thực đơn, văn viết và khi nói lịch sự; có thể nói ngắn gọn là “cháo” trong giao tiếp thân mật nếu ngữ cảnh đã rõ là cháo gà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.