Cháo gà

Cháo gà(Danh từ)
Món ăn dạng lỏng nấu bằng gạo và nước, trong đó có thêm thịt gà, thường dùng làm món ăn bổ dưỡng hoặc cho người bệnh.
A savory rice porridge made by cooking rice in a lot of water or broth until soft and soupy, with chicken added. Often served as a nourishing or comforting dish, commonly given to the sick.
鸡肉粥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cháo gà: chicken congee (formal) — danh từ. Cháo gà là món ăn lỏng làm từ gạo ninh nhừ cùng thịt gà xé, nước dùng trong, thường ăn khi muốn dễ tiêu hoặc bồi bổ. Dùng từ chính thức trong thực đơn, văn viết và khi nói lịch sự; có thể nói ngắn gọn là “cháo” trong giao tiếp thân mật nếu ngữ cảnh đã rõ là cháo gà.
cháo gà: chicken congee (formal) — danh từ. Cháo gà là món ăn lỏng làm từ gạo ninh nhừ cùng thịt gà xé, nước dùng trong, thường ăn khi muốn dễ tiêu hoặc bồi bổ. Dùng từ chính thức trong thực đơn, văn viết và khi nói lịch sự; có thể nói ngắn gọn là “cháo” trong giao tiếp thân mật nếu ngữ cảnh đã rõ là cháo gà.
