Cháo hoa

Cháo hoa(Danh từ)
Cháo nấu bằng hạt gạo nguyên, khi chín nhừ hạt gạo nở to ra, trông như bông hoa
A type of rice porridge made from whole rice grains that swell and burst when cooked, giving the porridge a fluffy, flower-like appearance.
用整粒米煮成的粥,米粒膨胀如花。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cháo hoa — English: porridge made from broken rice or rice gruel (formal); no common informal equivalent. Danh từ. Cháo hoa là món cháo mịn nấu từ gạo xay nhuyễn hoặc gạo tấm, thường ăn nhẹ hoặc cho bệnh nhân, dễ tiêu và lỏng hơn cháo thường. Dùng từ formal khi mô tả món ăn trong thực đơn, nhà hàng hoặc y tế; không cần dùng dạng thân mật vì đây là tên món cụ thể.
cháo hoa — English: porridge made from broken rice or rice gruel (formal); no common informal equivalent. Danh từ. Cháo hoa là món cháo mịn nấu từ gạo xay nhuyễn hoặc gạo tấm, thường ăn nhẹ hoặc cho bệnh nhân, dễ tiêu và lỏng hơn cháo thường. Dùng từ formal khi mô tả món ăn trong thực đơn, nhà hàng hoặc y tế; không cần dùng dạng thân mật vì đây là tên món cụ thể.
