ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cháo lòng trong tiếng Anh

Cháo lòng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cháo lòng (Danh từ)

01

Cháo nấu bằng gạo với nước luộc lòng lợn, có cho thêm lòng và tiết lợn, ăn kèm gia vị

A savory rice porridge (congee) made with pork offal and the broth from boiling pork intestines, often served with pieces of pork intestines and pork blood, and eaten with seasonings and condiments.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu trắng đục nhờ nhờ như màu nước cháo lòng, do từ màu trắng vì bẩn mà ngả sang

A dirty, cloudy white or off-white color — a milky, slightly filthy-looking white (like the pale, murky color of cháo lòng)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cháo lòng/

cháo lòng — English: (formal) pork offal congee; (informal) offal porridge. danh từ. Món cháo nấu nhừ với nước dùng từ xương và lòng heo gồm tim, gan, ruột; ăn kèm gia vị và rau thơm. Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hàng ngày, quán ăn hoặc chợ. Dùng dạng chính thức khi mô tả món trong thực đơn hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc gọi món ở quán.

cháo lòng — English: (formal) pork offal congee; (informal) offal porridge. danh từ. Món cháo nấu nhừ với nước dùng từ xương và lòng heo gồm tim, gan, ruột; ăn kèm gia vị và rau thơm. Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hàng ngày, quán ăn hoặc chợ. Dùng dạng chính thức khi mô tả món trong thực đơn hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật hoặc gọi món ở quán.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.