Chấp

Chấp(Động từ)
Cho đối phương được hưởng những điều kiện nào đó lợi hơn khi bắt đầu cuộc chơi, cuộc đấu
To give the other side an advantage or favorable conditions at the start (e.g., to let an opponent have a head start or easier terms)
让对方先行的条件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Địch lại mà không sợ đối phương có thế lợi hơn mình
To confront or take on someone or something without fear, even if the opponent seems stronger or has the advantage
勇敢面对对手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để bụng
To hold a grudge; to be offended and keep feeling upset about it
心里不快
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chấp — (formal) admit, accept; (informal) hold grudge. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc giữ lấy một ý kiến, lỗi, cảm xúc; phổ biến là “chấp nhận” hoặc “giữ mãi, bực bội”. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa (formal) khi nói chấp nhận, thừa nhận điều gì một cách trang trọng; dùng nghĩa (informal) khi nói giữ bụng dạ, giận hay bực bội trong giao tiếp thân mật.
chấp — (formal) admit, accept; (informal) hold grudge. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc giữ lấy một ý kiến, lỗi, cảm xúc; phổ biến là “chấp nhận” hoặc “giữ mãi, bực bội”. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa (formal) khi nói chấp nhận, thừa nhận điều gì một cách trang trọng; dùng nghĩa (informal) khi nói giữ bụng dạ, giận hay bực bội trong giao tiếp thân mật.
