ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chấp trong tiếng Anh

Chấp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chấp(Động từ)

01

Cho đối phương được hưởng những điều kiện nào đó lợi hơn khi bắt đầu cuộc chơi, cuộc đấu

To give the other side an advantage or favorable conditions at the start (e.g., to let an opponent have a head start or easier terms)

让对方先行的条件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Địch lại mà không sợ đối phương có thế lợi hơn mình

To confront or take on someone or something without fear, even if the opponent seems stronger or has the advantage

勇敢面对对手

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để bụng

To hold a grudge; to be offended and keep feeling upset about it

心里不快

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chấp/

chấp — (formal) admit, accept; (informal) hold grudge. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc giữ lấy một ý kiến, lỗi, cảm xúc; phổ biến là “chấp nhận” hoặc “giữ mãi, bực bội”. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa (formal) khi nói chấp nhận, thừa nhận điều gì một cách trang trọng; dùng nghĩa (informal) khi nói giữ bụng dạ, giận hay bực bội trong giao tiếp thân mật.

chấp — (formal) admit, accept; (informal) hold grudge. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động chấp nhận, đồng ý hoặc giữ lấy một ý kiến, lỗi, cảm xúc; phổ biến là “chấp nhận” hoặc “giữ mãi, bực bội”. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa (formal) khi nói chấp nhận, thừa nhận điều gì một cách trang trọng; dùng nghĩa (informal) khi nói giữ bụng dạ, giận hay bực bội trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.