Chắp chi nhặt nhạnh

Chắp chi nhặt nhạnh(Thành ngữ)
Thu góp, gom nhặt những thứ lặt vặt, nhỏ nhặt, rời rạc để tạo thành một cái gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh tài liệu, tiền bạc, hoặc các vật dụng nhỏ.
To collect or scrape together small, scattered items or amounts (like money, documents, or bits of things) to make up something larger; to gather piecemeal or bit by bit.
收集零散物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pick up bits and pieces; (informal) scrounge around — cụm động từ. Chắp chi nhặt nhạnh là động từ chỉ hành động gom góp, lượm lặt từng mảnh nhỏ, vật dụng hay thông tin rời rạc để tạo thành cái gì đó lớn hơn. Dùng ở ngữ cảnh miêu tả việc thu thập qua loa, thiếu hệ thống; dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi hoặc phân tích, dạng thông tục khi kể chuyện đời thường hoặc phê phán.
(formal) pick up bits and pieces; (informal) scrounge around — cụm động từ. Chắp chi nhặt nhạnh là động từ chỉ hành động gom góp, lượm lặt từng mảnh nhỏ, vật dụng hay thông tin rời rạc để tạo thành cái gì đó lớn hơn. Dùng ở ngữ cảnh miêu tả việc thu thập qua loa, thiếu hệ thống; dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi hoặc phân tích, dạng thông tục khi kể chuyện đời thường hoặc phê phán.
