ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chập chờn trong tiếng Anh

Chập chờn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chập chờn(Động từ)

01

Ở trạng thái nửa ngủ nửa thức, nửa tỉnh nửa mê

To be half-asleep; in a drowsy, groggy state between sleep and wakefulness

半睡半醒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở trạng thái khi ẩn khi hiện, khi tỏ khi mờ, khi rõ khi không

To flicker or appear intermittently; to be visible and then disappear, to come and go (used for lights, images, feelings, etc.)

闪烁,间歇出现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chập chờn/

chập chờn: (informal) flicker, (formal) intermittent; tính từ mô tả trạng thái thay đổi, không ổn định hoặc thoáng hiện rồi biến mất. Thường dùng để nói về ánh sáng, ý thức, giấc ngủ hoặc tín hiệu khi chúng không liên tục. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản kỹ thuật (intermittent), và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả cảm giác ngắn ngủi (flicker).

chập chờn: (informal) flicker, (formal) intermittent; tính từ mô tả trạng thái thay đổi, không ổn định hoặc thoáng hiện rồi biến mất. Thường dùng để nói về ánh sáng, ý thức, giấc ngủ hoặc tín hiệu khi chúng không liên tục. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, văn bản kỹ thuật (intermittent), và dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả cảm giác ngắn ngủi (flicker).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.