Chấp nhận được

Chấp nhận được(Tính từ)
Có thể đồng ý, có thể chấp thuận trong một phạm vi nhất định; không quá tệ, ở mức có thể chịu được hoặc thông qua.
Acceptable — good enough to be agreed to or tolerated; not great but not too bad; within a reasonable or tolerable range.
可接受的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chấp nhận được (acceptable) (informal: OK, acceptable) — tính từ: diễn tả mức độ được phép hoặc thỏa mãn tiêu chuẩn cơ bản. Nghĩa phổ biến là điều gì đó không lý tưởng nhưng có thể chấp nhận, đạt mức tối thiểu để dùng hoặc đồng ý. Dùng dạng trang trọng khi viết, công việc hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày, tán thành nhẹ nhàng hoặc đồng ý không nhiệt tình.
chấp nhận được (acceptable) (informal: OK, acceptable) — tính từ: diễn tả mức độ được phép hoặc thỏa mãn tiêu chuẩn cơ bản. Nghĩa phổ biến là điều gì đó không lý tưởng nhưng có thể chấp nhận, đạt mức tối thiểu để dùng hoặc đồng ý. Dùng dạng trang trọng khi viết, công việc hoặc đánh giá chính thức; dùng dạng thông tục khi giao tiếp hàng ngày, tán thành nhẹ nhàng hoặc đồng ý không nhiệt tình.
