Chắp nối

Chắp nối(Động từ)
Gắn kết nhiều phần, nhiều bộ phận lại với nhau cho thành một thể thống nhất
To join or piece together several parts or components into a single, unified whole
连接多个部分为一个整体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nối lại quan hệ hoặc làm cho có quan hệ với nhau
To reconnect or reestablish a relationship; to bring people or things back into contact or relation with each other
重新建立关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chắp nối – English: (formal) link, connect; (informal) patch together. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động ghép nối hai phần, kết hợp mảnh rời thành một thể liên tục hoặc tạm thời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành động kỹ thuật, biên tập hoặc hợp tác chuyên nghiệp; dùng cách nói thân mật “patch together” khi miêu tả sửa chữa tạm bợ hoặc ghép nối sơ sài trong văn nói.
chắp nối – English: (formal) link, connect; (informal) patch together. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động ghép nối hai phần, kết hợp mảnh rời thành một thể liên tục hoặc tạm thời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành động kỹ thuật, biên tập hoặc hợp tác chuyên nghiệp; dùng cách nói thân mật “patch together” khi miêu tả sửa chữa tạm bợ hoặc ghép nối sơ sài trong văn nói.
