ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chắp nối trong tiếng Anh

Chắp nối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chắp nối(Động từ)

01

Gắn kết nhiều phần, nhiều bộ phận lại với nhau cho thành một thể thống nhất

To join or piece together several parts or components into a single, unified whole

连接多个部分为一个整体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nối lại quan hệ hoặc làm cho có quan hệ với nhau

To reconnect or reestablish a relationship; to bring people or things back into contact or relation with each other

重新建立关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chắp nối/

chắp nối – English: (formal) link, connect; (informal) patch together. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động ghép nối hai phần, kết hợp mảnh rời thành một thể liên tục hoặc tạm thời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành động kỹ thuật, biên tập hoặc hợp tác chuyên nghiệp; dùng cách nói thân mật “patch together” khi miêu tả sửa chữa tạm bợ hoặc ghép nối sơ sài trong văn nói.

chắp nối – English: (formal) link, connect; (informal) patch together. Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động ghép nối hai phần, kết hợp mảnh rời thành một thể liên tục hoặc tạm thời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói hành động kỹ thuật, biên tập hoặc hợp tác chuyên nghiệp; dùng cách nói thân mật “patch together” khi miêu tả sửa chữa tạm bợ hoặc ghép nối sơ sài trong văn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.