ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chập trong tiếng Anh

Chập

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chập (Danh từ)

01

Khoảng thời gian tương đối ngắn

A short period of time; a brief moment

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chập (Động từ)

01

Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một

To place thin or long things side by side and join them together; to align and bind or fasten pieces together

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.] chạm dính vào nhau [gây ra những trục trặc nào đó]

(of wires, threads, etc.) to touch and short-circuit or stick together, causing a malfunction — e.g., wires touching and causing trouble

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chập (Tính từ)

01

[tính tình] bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp

A bit odd or slightly crazy; acting strange or a little goofy (used informally to describe someone who’s not quite right in the head or behaving unusually)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chập/

chập — (formal: short circuit) (informal: glitch, flicker); từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ hiện tượng nối tắt điện gây hư hỏng, động từ chỉ hành động xảy ra lỗi điện hoặc thiết bị chập mạch. Nghĩa phổ biến: sự cố điện làm ngắt hoặc cháy, hoặc hiện tượng tín hiệu/thiết bị hoạt động không ổn định. Dùng (formal) khi nói kỹ thuật/điện, dùng (informal) cho lỗi, trục trặc hàng ngày.

chập — (formal: short circuit) (informal: glitch, flicker); từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ hiện tượng nối tắt điện gây hư hỏng, động từ chỉ hành động xảy ra lỗi điện hoặc thiết bị chập mạch. Nghĩa phổ biến: sự cố điện làm ngắt hoặc cháy, hoặc hiện tượng tín hiệu/thiết bị hoạt động không ổn định. Dùng (formal) khi nói kỹ thuật/điện, dùng (informal) cho lỗi, trục trặc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.