Chập

Chập (Danh từ)
Khoảng thời gian tương đối ngắn
A short period of time; a brief moment
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chập (Động từ)
Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một
To place thin or long things side by side and join them together; to align and bind or fasten pieces together
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.] chạm dính vào nhau [gây ra những trục trặc nào đó]
(of wires, threads, etc.) to touch and short-circuit or stick together, causing a malfunction — e.g., wires touching and causing trouble
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chập (Tính từ)
[tính tình] bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp
A bit odd or slightly crazy; acting strange or a little goofy (used informally to describe someone who’s not quite right in the head or behaving unusually)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chập — (formal: short circuit) (informal: glitch, flicker); từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ hiện tượng nối tắt điện gây hư hỏng, động từ chỉ hành động xảy ra lỗi điện hoặc thiết bị chập mạch. Nghĩa phổ biến: sự cố điện làm ngắt hoặc cháy, hoặc hiện tượng tín hiệu/thiết bị hoạt động không ổn định. Dùng (formal) khi nói kỹ thuật/điện, dùng (informal) cho lỗi, trục trặc hàng ngày.
chập — (formal: short circuit) (informal: glitch, flicker); từ loại: danh từ/động từ. Danh từ chỉ hiện tượng nối tắt điện gây hư hỏng, động từ chỉ hành động xảy ra lỗi điện hoặc thiết bị chập mạch. Nghĩa phổ biến: sự cố điện làm ngắt hoặc cháy, hoặc hiện tượng tín hiệu/thiết bị hoạt động không ổn định. Dùng (formal) khi nói kỹ thuật/điện, dùng (informal) cho lỗi, trục trặc hàng ngày.
