ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chắp vá trong tiếng Anh

Chắp vá

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chắp vá(Động từ)

01

Ghép nhiều thứ không cùng một bộ với nhau để làm thành cái gì đó

To patch together or cobble together pieces that don’t match to make something — to assemble parts in a makeshift, improvised way

拼凑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chắp vá(Tính từ)

01

[các phần] không khớp với nhau, không làm thành hệ thống do không được đồng bộ

Patched together; made up of parts that don’t fit or match, not coordinated or systematic — e.g., improvised or cobbled-together and lacking consistency

拼凑的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chắp vá/

(formal) patchwork; (informal) cobbled together. Tính từ/động từ chỉ việc ghép nối không đồng đều hoặc sửa chữa tạm thời bằng cách kết hợp mảnh vỡ, phần thừa; thường nghĩa tiêu cực. Định nghĩa ngắn: chắp vá là làm cho hoàn chỉnh bằng cách nối nhiều phần rời rạc hoặc tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công trình hoặc giải pháp chính thức; dùng dạng thân mật khi nói về đồ vật, sửa chữa nhanh, hoặc ý kiến phê phán.

(formal) patchwork; (informal) cobbled together. Tính từ/động từ chỉ việc ghép nối không đồng đều hoặc sửa chữa tạm thời bằng cách kết hợp mảnh vỡ, phần thừa; thường nghĩa tiêu cực. Định nghĩa ngắn: chắp vá là làm cho hoàn chỉnh bằng cách nối nhiều phần rời rạc hoặc tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công trình hoặc giải pháp chính thức; dùng dạng thân mật khi nói về đồ vật, sửa chữa nhanh, hoặc ý kiến phê phán.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.