Chắp vá

Chắp vá(Động từ)
Ghép nhiều thứ không cùng một bộ với nhau để làm thành cái gì đó
To patch together or cobble together pieces that don’t match to make something — to assemble parts in a makeshift, improvised way
拼凑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắp vá(Tính từ)
[các phần] không khớp với nhau, không làm thành hệ thống do không được đồng bộ
Patched together; made up of parts that don’t fit or match, not coordinated or systematic — e.g., improvised or cobbled-together and lacking consistency
拼凑的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) patchwork; (informal) cobbled together. Tính từ/động từ chỉ việc ghép nối không đồng đều hoặc sửa chữa tạm thời bằng cách kết hợp mảnh vỡ, phần thừa; thường nghĩa tiêu cực. Định nghĩa ngắn: chắp vá là làm cho hoàn chỉnh bằng cách nối nhiều phần rời rạc hoặc tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công trình hoặc giải pháp chính thức; dùng dạng thân mật khi nói về đồ vật, sửa chữa nhanh, hoặc ý kiến phê phán.
(formal) patchwork; (informal) cobbled together. Tính từ/động từ chỉ việc ghép nối không đồng đều hoặc sửa chữa tạm thời bằng cách kết hợp mảnh vỡ, phần thừa; thường nghĩa tiêu cực. Định nghĩa ngắn: chắp vá là làm cho hoàn chỉnh bằng cách nối nhiều phần rời rạc hoặc tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả văn bản, công trình hoặc giải pháp chính thức; dùng dạng thân mật khi nói về đồ vật, sửa chữa nhanh, hoặc ý kiến phê phán.
