ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chạt trong tiếng Anh

Chạt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chạt(Danh từ)

01

Nước biển lọc qua cát, phơi để lấy muối theo lối sản xuất muối thủ công

Saltwater filtered through sand and left to evaporate to make salt (a shallow salt pan used in traditional salt production)

过滤海水制盐的浅水池

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng đất đắp để chứa và phơi nước chạt

A raised, earthen platform or bed used to hold and dry items (especially aquatic plants or materials); a drying mound or drying bed

晒干的土堆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chạt(Động từ)

01

Tạt mạnh

To splash or dash (something) forcefully; to fling liquid or an object with a strong, sudden motion

猛击水或物体

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chạt/

chạt: (formal) small bamboo rack, (informal) tray-like bamboo frame; danh từ. Danh từ chỉ vật dụng truyền thống làm bằng tre, dùng để rải, phơi hoặc đựng đồ nhẹ như thóc, rau, đồ khô. Được dùng trong gia đình nông thôn và gian bếp truyền thống. Dùng từ chính thức khi mô tả hiện vật hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hằng ngày, thân mật về dụng cụ đơn giản này.

chạt: (formal) small bamboo rack, (informal) tray-like bamboo frame; danh từ. Danh từ chỉ vật dụng truyền thống làm bằng tre, dùng để rải, phơi hoặc đựng đồ nhẹ như thóc, rau, đồ khô. Được dùng trong gia đình nông thôn và gian bếp truyền thống. Dùng từ chính thức khi mô tả hiện vật hoặc trong văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hằng ngày, thân mật về dụng cụ đơn giản này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.