ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chặt trong tiếng Anh

Chặt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chặt(Động từ)

01

Làm đứt ngang ra bằng cách dùng vật có lưỡi sắc giáng mạnh xuống

To cut through by striking down with a sharp-edged tool; to chop or sever something with a sharp blade

砍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chặt(Tính từ)

01

Hết sức sát sao, không lúc nào rời hay buông lỏng

Tight; very strict or close—never letting up or relaxing (e.g., closely controlled, kept tight, or held firmly without slack)

紧密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sít sao, chi li trong sự tính toán, không rộng rãi

Tight-fisted; stingy — careful and small in giving or spending; not generous

吝啬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở trạng thái bám vào nhau rất chắc, khó tách, khó gỡ ra

Stuck together tightly; firmly attached or fastened so it is hard to separate or pull apart

紧密的;牢固的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Rất khít, không còn kẽ hở nào

Tight; very close-fitting or sealed with no gaps

紧密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chặt/

chặt — English: (formal) tight, close; (informal) snappy. Từ loại: tính từ và động từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái ôm sát, kín, hoặc mức độ cao; động từ chỉ hành động cắt mạnh hoặc siết chặt. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal khi mô tả kích thước, độ kín, quán xuyến (ví dụ quần áo, mối quan hệ), dùng informal khi nói nhanh, phong cách gọn gàng hoặc biểu cảm trong giao tiếp thân mật.

chặt — English: (formal) tight, close; (informal) snappy. Từ loại: tính từ và động từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái ôm sát, kín, hoặc mức độ cao; động từ chỉ hành động cắt mạnh hoặc siết chặt. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal khi mô tả kích thước, độ kín, quán xuyến (ví dụ quần áo, mối quan hệ), dùng informal khi nói nhanh, phong cách gọn gàng hoặc biểu cảm trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.