Chặt

Chặt(Động từ)
Làm đứt ngang ra bằng cách dùng vật có lưỡi sắc giáng mạnh xuống
To cut through by striking down with a sharp-edged tool; to chop or sever something with a sharp blade
砍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chặt(Tính từ)
Hết sức sát sao, không lúc nào rời hay buông lỏng
Tight; very strict or close—never letting up or relaxing (e.g., closely controlled, kept tight, or held firmly without slack)
紧密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sít sao, chi li trong sự tính toán, không rộng rãi
Tight-fisted; stingy — careful and small in giving or spending; not generous
吝啬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái bám vào nhau rất chắc, khó tách, khó gỡ ra
Stuck together tightly; firmly attached or fastened so it is hard to separate or pull apart
紧密的;牢固的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất khít, không còn kẽ hở nào
Tight; very close-fitting or sealed with no gaps
紧密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chặt — English: (formal) tight, close; (informal) snappy. Từ loại: tính từ và động từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái ôm sát, kín, hoặc mức độ cao; động từ chỉ hành động cắt mạnh hoặc siết chặt. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal khi mô tả kích thước, độ kín, quán xuyến (ví dụ quần áo, mối quan hệ), dùng informal khi nói nhanh, phong cách gọn gàng hoặc biểu cảm trong giao tiếp thân mật.
chặt — English: (formal) tight, close; (informal) snappy. Từ loại: tính từ và động từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ trạng thái ôm sát, kín, hoặc mức độ cao; động từ chỉ hành động cắt mạnh hoặc siết chặt. Hướng dẫn dùng: dùng nghĩa formal khi mô tả kích thước, độ kín, quán xuyến (ví dụ quần áo, mối quan hệ), dùng informal khi nói nhanh, phong cách gọn gàng hoặc biểu cảm trong giao tiếp thân mật.
