ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chất bảo quản trong tiếng Anh

Chất bảo quản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chất bảo quản(Danh từ)

01

Chất dùng để bảo vệ, giữ cho các vật chất (như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm...) không bị hỏng, biến chất trong quá trình bảo quản, nhờ vào khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật hoặc làm chậm các phản ứng hóa học có hại.

A substance used to protect and preserve materials (such as food, medicines, or cosmetics) from spoiling or changing during storage, usually by stopping the growth of microbes or slowing harmful chemical reactions.

防腐剂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chất bảo quản/

(formal) preservative; (informal) preservative (không có cách nói thông dụng khác) — danh từ. Chất bảo quản là hợp chất hoặc hỗn hợp được thêm vào thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm để ngăn chặn vi khuẩn, nấm mốc, oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng. Dùng ngôn ngữ chính thức trong văn viết, nhãn mác hoặc thảo luận khoa học; có thể dùng dạng đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thuật ngữ chính vẫn phù hợp cho cả hai bối cảnh.

(formal) preservative; (informal) preservative (không có cách nói thông dụng khác) — danh từ. Chất bảo quản là hợp chất hoặc hỗn hợp được thêm vào thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm để ngăn chặn vi khuẩn, nấm mốc, oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng. Dùng ngôn ngữ chính thức trong văn viết, nhãn mác hoặc thảo luận khoa học; có thể dùng dạng đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng thuật ngữ chính vẫn phù hợp cho cả hai bối cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.