Chất béo

Chất béo(Danh từ)
Tên gọi thông thường của lipid
Fat — the common name for lipids, especially the fats found in food and in the body
脂肪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chất béo: (fat) *(formal)*. danh từ. Chất béo là hợp chất hữu cơ hòa tan trong dung môi hữu cơ, cung cấp năng lượng và là thành phần chính của mô mỡ trong cơ thể. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng, y tế; nên dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, bài học hoặc nhãn thực phẩm. Không có dạng thông tục phổ biến khác.
chất béo: (fat) *(formal)*. danh từ. Chất béo là hợp chất hữu cơ hòa tan trong dung môi hữu cơ, cung cấp năng lượng và là thành phần chính của mô mỡ trong cơ thể. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng, y tế; nên dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, bài học hoặc nhãn thực phẩm. Không có dạng thông tục phổ biến khác.
