ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chất béo trong tiếng Anh

Chất béo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chất béo(Danh từ)

01

Tên gọi thông thường của lipid

Fat — the common name for lipids, especially the fats found in food and in the body

脂肪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chất béo/

chất béo: (fat) *(formal)*. danh từ. Chất béo là hợp chất hữu cơ hòa tan trong dung môi hữu cơ, cung cấp năng lượng và là thành phần chính của mô mỡ trong cơ thể. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng, y tế; nên dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, bài học hoặc nhãn thực phẩm. Không có dạng thông tục phổ biến khác.

chất béo: (fat) *(formal)*. danh từ. Chất béo là hợp chất hữu cơ hòa tan trong dung môi hữu cơ, cung cấp năng lượng và là thành phần chính của mô mỡ trong cơ thể. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng, y tế; nên dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, bài học hoặc nhãn thực phẩm. Không có dạng thông tục phổ biến khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.