Chặt chịa

Chặt chịa(Tính từ)
Như chặt chẽ
Tight; secure; closely packed — meaning something is held together firmly or arranged without gaps, similar to “tight” or “close-knit.”
紧密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chặt chịa: English (informal) “tight” hoặc “strict”; (formal) ít dùng. Tính từ miêu tả sự chặt chẽ, nghiêm khắc hoặc khít nhau; thường chỉ quy định, tổ chức, mối quan hệ hoặc không gian rất kín. Động từ ít gặp; chủ yếu dùng như tính từ. Dùng “chặt chịa” trong văn nói, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khó xâm nhập; chọn từ trang trọng hơn (ví dụ “nghiêm ngặt”, “chặt chẽ”) trong văn viết chính thức.
chặt chịa: English (informal) “tight” hoặc “strict”; (formal) ít dùng. Tính từ miêu tả sự chặt chẽ, nghiêm khắc hoặc khít nhau; thường chỉ quy định, tổ chức, mối quan hệ hoặc không gian rất kín. Động từ ít gặp; chủ yếu dùng như tính từ. Dùng “chặt chịa” trong văn nói, thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khó xâm nhập; chọn từ trang trọng hơn (ví dụ “nghiêm ngặt”, “chặt chẽ”) trong văn viết chính thức.
