Chắt chiu

Chắt chiu(Động từ)
Dành dụm cẩn thận từng ít một vì coi là quý
To save or set aside carefully little by little; to hoard or scrimp, treating something as precious
小心储蓄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chăm chút, nâng niu từng li từng tí vì coi là quý
To handle or keep something very carefully and lovingly; to cherish and protect even small things because they are valued
珍惜小物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chắt chiu — English: frugal (formal), penny-pinching/tightfisted (informal). Tính từ mô tả hành vi tiết kiệm cẩn trọng, dành giữ từng chút của cải để dùng khi cần. Từ này diễn tả thói quen chi tiêu chặt chẽ, tích trữ cẩn trọng thay vì phung phí. Dùng (formal) khi miêu tả phẩm chất tích cực về trách nhiệm tài chính; dùng (informal) khi nhấn mạnh thái độ keo kiệt hoặc phê phán.
chắt chiu — English: frugal (formal), penny-pinching/tightfisted (informal). Tính từ mô tả hành vi tiết kiệm cẩn trọng, dành giữ từng chút của cải để dùng khi cần. Từ này diễn tả thói quen chi tiêu chặt chẽ, tích trữ cẩn trọng thay vì phung phí. Dùng (formal) khi miêu tả phẩm chất tích cực về trách nhiệm tài chính; dùng (informal) khi nhấn mạnh thái độ keo kiệt hoặc phê phán.
