Chất đống

Chất đống(Động từ)
Để thật nhiều vào một chỗ
To pile up or heap a lot of things in one place; to stack things so they accumulate in a big, messy pile
堆积
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) piled up; (informal) stacked up — động từ/ cụm động từ chỉ việc để nhiều vật chồng chất hoặc gom lại thành đống. Nghĩa phổ biến: chất lượng vật hoặc đồ đạc xếp chồng lộn xộn, gây cản trở hoặc lộn xộn không gọn gàng. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc miêu tả tình trạng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ đồ bừa bộn hoặc công việc dồn ứ.
(formal) piled up; (informal) stacked up — động từ/ cụm động từ chỉ việc để nhiều vật chồng chất hoặc gom lại thành đống. Nghĩa phổ biến: chất lượng vật hoặc đồ đạc xếp chồng lộn xộn, gây cản trở hoặc lộn xộn không gọn gàng. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc miêu tả tình trạng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh về chỗ đồ bừa bộn hoặc công việc dồn ứ.
